Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Trình Bày Phim Tại Buổi Masterclass – Medium Level
Từ Vựng: Masterclass: (n) lớp học chuyên sâu Clip: (n) đoạn phim ngắn Theme: (n) chủ đề Mood: (n) tâm trạng Connection: (n) sự kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Quản Lý Sai Lệch Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm Và Thông Báo Cho Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Deviation: (n) sự sai lệch Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Notification: (n) thông báo Approval: (n) sự phê duyệt Compensation: (n) sự bồi thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Giữa Hai Cơ Hội Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thuyết Trình Tại Diễn Đàn Xuất Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Market: (n) thị trường Opportunity: (n) cơ hội Competition: (n) sự cạnh tranh Regulation: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Tên Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Nghiên Cứu Đặc Tính Chất Thải – Medium Level
Từ Vựng: Organic: (adj) hữu cơ Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ Recycling: (n) tái chế Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Tính Toán Chọn Cỡ Van Điều Khiển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Báo Cáo MRI Rách Toàn Phần Cơ Chóp Xoay – Medium Level
Từ Vựng: Mri: (n) cộng hưởng từ Rotator cuff: (n) gân cơ quay Tear: (n) vết rách; (v) rách Tendon: (n) gân Swelling: (n) sưng, phù Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Đạo Đức về Việc Bỏ Qua Rủi Ro – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Colorful: (adj) nhiều màu sắc Simple: (adj) đơn giản Strong: (adj) mạnh mẽ Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz