Từ Vựng:
Organic: (adj) hữu cơ
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Recycling: (n) tái chế
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Organic: (adj) hữu cơ
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Recycling: (n) tái chế
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: