Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Notification: (n) thông báo
Approval: (n) sự phê duyệt
Compensation: (n) sự bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Notification: (n) thông báo
Approval: (n) sự phê duyệt
Compensation: (n) sự bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này: