Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Chiều Dài Đường Băng và Trọng Lượng Hạ Cánh Tối Đa – Medium Level
Từ Vựng: Runway: (n) đường băng Landing: (n) hạ cánh; (v) hạ cánh Weight: (n) trọng lượng Fuel: (n) nhiên liệu Cargo: (n) hàng hóa vận tải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Thử Nghiệm Thích Ứng Cây Trồng Dưới Biến Đổi Khí Hậu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Điều Khoản Thanh Toán Cho Nhà Cung Cấp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Lập Kế Hoạch Công Suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Về Sự Cố Bảo Mật Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Thông Điệp Nhạy Cảm Về Mặt Pháp Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Khung Chương Trình Giáo Dục Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Xu Hướng Lưu Lượng Tự Nhiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc An Toàn Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Ứng Phó Khẩn Cấp Với Sự Cố Tràn Hóa Chất – Medium Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Evacuate: (v) sơ tán, di tản Contain: (v) chứa đựng, bao gồm Neutralizer: (n) chất trung hòa Ventilate: (v) thông gió Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz