Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Market: (n) thị trường
Opportunity: (n) cơ hội
Competition: (n) sự cạnh tranh
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Market: (n) thị trường
Opportunity: (n) cơ hội
Competition: (n) sự cạnh tranh
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này: