Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Sở Hữu Trí Tuệ trong Giao Dịch Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Cuộc Họp Kế Hoạch Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Restructure: (v) tái cấu trúc Efficiency: (n) hiệu quả Compliance: (n) sự tuân thủ Asset: (n) tài sản Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Explaining Our Reporting Methodology – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giai Đoạn Đóng Băng Thay Đổi Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Market Dislocation Analysis Presentation – Medium Level
Từ Vựng: Dislocation: (n) sự mất cân bằng thị trường Liquidity: (n) tính thanh khoản Mispricing: (n) định giá sai Volatility: (n) sự biến động Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sử Dụng Kể Chuyện để Chia Sẻ Thay Đổi Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Culture: (n) văn hóa Ambition: (n) tham vọng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Inspire: (v) truyền cảm hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Khách VIP Khi Check-In – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Cải Thiện Thiết Kế Để Có Tác Động Mạnh Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Creative: (adj) sáng tạo Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Font: (n) phông chữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thỏa Thuận Xuất Bản Và Quyền Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Lawyer: (n) luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cấp Cứu Y Tế Khẩn Cấp Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz