Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giai Đoạn Đóng Băng Thay Đổi Mạng – Advanced Level

Freeze
(v) đóng băng, ngừng hoạt động tạm thời
Network
(n) mạng lưới, hệ thống mạng
Policy
(n) chính sách, quy định
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Patch
(n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi, cập nhật phần mềm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Freeze
Network
Policy
Emergency
Patch
(n) tình huống khẩn cấp
(n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi, cập nhật phần mềm
(n) chính sách, quy định
(v) đóng băng, ngừng hoạt động tạm thời
(n) mạng lưới, hệ thống mạng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Freeze” mean?
4. What does “Network” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Emergency” mean?
7. What does “Patch” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: