Tiếng Anh Đầu Tư: Market Dislocation Analysis Presentation – Medium Level

🎧 Market Dislocation Analysis Presentation
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Dislocation: (n) sự mất cân bằng thị trường

Liquidity: (n) tính thanh khoản

Mispricing: (n) định giá sai

Volatility: (n) sự biến động

Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý


Luyện tập thêm về bài học này: