Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Efficiency: (n) hiệu quả
Compliance: (n) sự tuân thủ
Asset: (n) tài sản
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Efficiency: (n) hiệu quả
Compliance: (n) sự tuân thủ
Asset: (n) tài sản
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: