Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đo Lường Hiệu Quả Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Nộp Tóm Tắt Dự Án Cải Tiến Chất Lượng Phòng Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Quality: (n) chất lượng Submit: (v) nộp, gửi Method: (n) phương pháp Reviewer: (n) người đánh giá, người phản biện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Quy tắc ứng xử nhà cung cấp và chương trình kiểm tra – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Supplier: (n) nhà cung cấp Conduct: (v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý Ethical: (adj) có đạo đức Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các dịch vụ hỗ trợ sau khi giới thiệu bảo vệ an toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo dõi cảnh báo từ Google Search Console – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý yêu cầu giảm giá – Easy Level
Từ Vựng: Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Client: (n) khách hàng Extra: (adj) thêm, phụ; (n) khoản phụ phí Interest: (n) lãi suất; sự quan tâm, chú ý; (v) làm quan tâm, làm chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tổng Hợp Đánh Giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát An Toàn Cho Hệ Thống Nén Khí – Easy Level
Từ Vựng: Pressure: (n) áp suất Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy Maintenance: (n) bảo trì Valve: (n) van Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Đề Xuất Chiến Dịch Được Bản Địa Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Localized: (adj) được địa phương hóa Campaign: (n) chiến dịch Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Guidelines: (n) hướng dẫn Consistency: (n) sự nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Chương Trình Tiếp Đãi cho Ban Quản Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz