Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Client: (n) khách hàng
Extra: (adj) thêm, phụ; (n) khoản phụ phí
Interest: (n) lãi suất; sự quan tâm, chú ý; (v) làm quan tâm, làm chú ý
Luyện tập thêm về bài học này: