Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tổng Quan Cơ Sở Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Facilities: (n) cơ sở vật chất Catering: (n) dịch vụ ăn uống Projector: (n) máy chiếu Parking: (n) bãi đỗ xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn An Toàn Trên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Chế Cấu Trúc Earnout – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thuyết Trình Định Vị Thương Mại Của Phim – Advanced Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Strategy: (n) chiến lược Audience: (n) khán giả Competition: (n) sự cạnh tranh, cuộc thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra An Toàn Hóa Chất Tại Nhà Máy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kỹ Năng Dùng Dao và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quản Lý Hạn Chót Gấp – Medium Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Prioritize: (v) ưu tiên Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Financial: (adj) thuộc tài chính Submission: (n) sự nộp, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Phổ Biến Chứng Từ Cho Lô Hàng Theo Thư Tín Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Shipment: (n) lô hàng Certificate: (n) giấy chứng nhận Origin: (n) xuất xứ Bill of lading: (n) vận đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ Cultural: (adj) thuộc về văn hóa Programme: (n) chương trình (sự kiện) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm Điện Trở Cách Điện Của Cáp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz