Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Rủi Ro Gian Lận Trong Hợp Đồng Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Fraud: (n) gian lận Transaction: (n) giao dịch Engagement: (n) hợp đồng kiểm toán Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cấu Hình Quy Trình Hiển Thị với Nhóm PACS – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Khách Hàng về Thông Báo Chấm Dứt của Nhà Thầu – Advanced Level
Từ Vựng: Termination: (n) sự chấm dứt Contractor: (n) nhà thầu Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Negotiate: (v) thương lượng Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Cải Thiện Chất Lượng Nước Ở Trang Trại – Medium Level
Từ Vựng: Fertilizer: (n) phân bón Pollution: (n) ô nhiễm Runoff: (n) dòng chảy bề mặt Scheme: (n) kế hoạch, chương trình Catchment: (n) lưu vực (thu nước) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chi Phí Nếu Không Giải Quyết Vấn Đề – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Đình Chỉ Listing Với Quản Lý Tài Khoản Marketplace – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Yêu Cầu Báo Cáo Theo Một Công Ước Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Bình Luận Tiêu Cực Trên Instagram – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cuộc Họp Lịch Trình Phát Hành Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Stakeholders: (n) các bên liên quan Testing: (n) việc kiểm thử Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quy Trình An Ninh Quốc Gia Và Thủ Tục Báo Cáo – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình, nghi thức Badge: (n) thẻ, phù hiệu Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Security: (n) an ninh, sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz