Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kết Quả Rà Soát Quy Tắc Tường Lửa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Khung Xử Lý Liên Minh Hải Quan Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Workshop Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Chuẩn Đầu Ra Học Tập Rõ Ràng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Đối Tượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Tour Ngắm Sao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Bảng Thuật Ngữ Cho Người Dùng Phần Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Rollover Relief Khi Xử Lý Tài Sản Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Rollover relief: (n) miễn giảm thuế chuyển đổi tài sản Asset: (n) tài sản Dispose: (v) chuyển nhượng, xử lý tài sản Profit: (n) lợi nhuận Business: (n) doanh nghiệp, kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Kiến Trúc Ứng Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Sensitive: (adj) nhạy cảm Leak: (v) rò rỉ; (n) sự rò rỉ Stored: (adj) được lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz