Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Fraud: (n) gian lận
Transaction: (n) giao dịch
Engagement: (n) hợp đồng kiểm toán
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Fraud: (n) gian lận
Transaction: (n) giao dịch
Engagement: (n) hợp đồng kiểm toán
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: