Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm Điện Trở Cách Điện Của Cáp Mới – Easy Level

Insulation
(n) cách điện
Resistance
(n) điện trở
Energising
(v) cấp điện
Megaohm
(n) megaohm (đơn vị điện trở bằng một triệu ohm)
Disconnect
(v) ngắt kết nối; (n) điểm ngắt kết nối

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Insulation
Resistance
Energising
Megaohm
Disconnect
(n) cách điện
(n) điện trở
(n) megaohm (đơn vị điện trở bằng một triệu ohm)
(v) cấp điện
(v) ngắt kết nối; (n) điểm ngắt kết nối

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Insulation” mean?
4. What does “Resistance” mean?
5. What does “Energising” mean?
6. What does “Megaohm” mean?
7. What does “Disconnect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: