Từ Vựng:
Insulation: (n) cách điện
Resistance: (n) điện trở
Energising: (v) cấp điện
Megaohm: (n) megaohm (đơn vị điện trở bằng một triệu ohm)
Disconnect: (v) ngắt kết nối; (n) điểm ngắt kết nối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insulation: (n) cách điện
Resistance: (n) điện trở
Energising: (v) cấp điện
Megaohm: (n) megaohm (đơn vị điện trở bằng một triệu ohm)
Disconnect: (v) ngắt kết nối; (n) điểm ngắt kết nối
Luyện tập thêm về bài học này: