Từ Vựng:
Termination: (n) sự chấm dứt
Contractor: (n) nhà thầu
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Negotiate: (v) thương lượng
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Termination: (n) sự chấm dứt
Contractor: (n) nhà thầu
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Negotiate: (v) thương lượng
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối
Luyện tập thêm về bài học này: