Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Prioritize: (v) ưu tiên
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Financial: (adj) thuộc tài chính
Submission: (n) sự nộp, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Prioritize: (v) ưu tiên
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Financial: (adj) thuộc tài chính
Submission: (n) sự nộp, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: