Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thiết kế một dịch vụ web phân tán có khả năng mở rộng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chiến lược định giá cho thanh lý giữa mùa – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa Discount: (n) giảm giá Profit: (n) lợi nhuận Advertise: (v) quảng cáo Urgency: (n) tính cấp bách, sự khẩn trương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Khủng hoảng Truyền thông Mạng xã hội – Medium Level
Từ Vựng: Viral: (adj) lan truyền nhanh trên mạng xã hội Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Reputation: (n) danh tiếng Polite: (adj) lịch sự Honest: (adj) trung thực, thật thà Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Hướng Dẫn Quản Lý về Truyền Thông Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Uncertain: (adj) không chắc chắn Honesty: (n) sự trung thực Reassure: (v) trấn an Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Chuẩn Bị Ghi Chú Phát Biểu cho Bộ Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Minister: (n) bộ trưởng Policy: (n) chính sách Data: (n) dữ liệu Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Notes: (n) ghi chú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi về Bài Tập của Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Thời Gian Hồi Phục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lý Thuyết Thay Đổi Chương Trình Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đặt Mục Tiêu Nghiên Cứu Hàng Quý – Easy Level
Từ Vựng: Quarterly: (adv) hàng quý; (adj) theo quý Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Goals: (n) mục tiêu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Attend: (v) tham dự, có mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu Tác Động Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz