Từ Vựng:
Quarterly: (adv) hàng quý; (adj) theo quý
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Goals: (n) mục tiêu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Attend: (v) tham dự, có mặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quarterly: (adv) hàng quý; (adj) theo quý
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Goals: (n) mục tiêu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Attend: (v) tham dự, có mặt
Luyện tập thêm về bài học này: