Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giám Sát Tình Trạng Cho Bơm Ly Tâm Công Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Đồ Định Vị Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Service Disruption Notice to Key Account – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Bất Khả Kháng Sau Gián Đoạn Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: A Day at the Market – Medium Level
Từ Vựng: Stall: (n) quầy hàng; (v) trì hoãn, làm chậm trễ Kilo: (n) kilôgam Sale: (n) doanh số bán hàng, sự bán hàng Fresh: (adj) tươi mới, mới mẻ Bakery: (n) tiệm bánh, lò bánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Escalating Server Performance Issue – Easy Level
Từ Vựng: Server: (n) máy chủ Diagnostic: (adj) chẩn đoán; (n) công cụ chẩn đoán Escalate: (v) chuyển cấp, tăng mức độ xử lý Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Memory: (n) bộ nhớ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Managing Time Zones in a Global Team – Easy Level
Từ Vựng: Time zone: (n) múi giờ Calendar: (n) lịch Deadline: (n) hạn chót Recording: (n) bản ghi âm, ghi chép Chat app: (n) ứng dụng trò chuyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Helping Emily Speak Up – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Retail Store Layout Circulation Flow Analysis – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Quy Trình Kỷ Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz