Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào tạo đội phục vụ về thực đơn theo mùa mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Bayesian về Tìm Kiếm Sự Kiện Hiếm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Rào Cản Môi Trường Nhà cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Kỹ Thuật Cho Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Di Chuyển Nền Tảng Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Migration: (n) sự di chuyển (dữ liệu, khách hàng) Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác Động của Chiến Dịch Marketing lên Pipeline Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Quy Trình Tham Vấn Cắt Giảm Nhân Sự – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự sa thải do thừa nhân sự Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn Restructuring: (n) sự tái cấu trúc Affected: (adj) bị ảnh hưởng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Immigration Interview Support – Easy Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Situation: (n) tình huống Danger: (n) nguy hiểm Honestly: (adv) một cách thành thật, trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xây Dựng Trách Nhiệm Giải Trình cho Thay Đổi Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Sustain: (v) duy trì Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Motivate: (v) thúc đẩy Culture: (n) văn hóa tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz