Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Rào Cản Môi Trường Nhà cho Bệnh Nhân – Advanced Level

Mobility
(n) khả năng vận động
Barrier
(n) rào cản
Grab bar
(n) thanh vịn (dùng để bám khi di chuyển hoặc đứng lên ngồi xuống)
Aide
(n) trợ lý
Rearrange
(v) sắp xếp lại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mobility
Barrier
Grab bar
Aide
Rearrange
(n) trợ lý
(v) sắp xếp lại
(n) khả năng vận động
(n) rào cản
(n) thanh vịn (dùng để bám khi di chuyển hoặc đứng lên ngồi xuống)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mobility” mean?
4. What does “Barrier” mean?
5. What does “Grab bar” mean?
6. What does “Aide” mean?
7. What does “Rearrange” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: