Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả X-quang Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các Giấy Tờ Cần Thiết Để Xác Định Quốc Tịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Quy Trình Khôi Phục Theo Thời Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Recovery: (n) sự phục hồi Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Objective: (n) mục tiêu Transaction: (n) giao dịch Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Chi Phí Lưu Trữ Dữ Liệu Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Storage: (n) lưu trữ Expensive: (adj) đắt đỏ Cheaper: (adj) rẻ hơn Cloud: (n) điện toán đám mây Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Phần Mềm Của Bên Thứ Ba – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Làm Cho Thông Điệp Doanh Nghiệp Trở Nên Gần Gũi Và Chân Thật Trên Camera – Advanced Level
Từ Vựng: Authentic: (adj) xác thực, chân thực Tone: (n) tông giọng, âm điệu Gestures: (n) cử chỉ Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Khu Bảo Tồn Mới – Medium Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Conservation: (n) sự bảo tồn Boundaries: (n) ranh giới Features: (n) đặc điểm Character: (n) đặc trưng, tính chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Khu Nghỉ Dưỡng Đảo Riêng Sớm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khả Năng Tiêu Tán Tĩnh Điện Trong Vải Phòng Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Phỏng Vấn Một Kỹ Sư Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Code: (n) mã nguồn; (v) viết mã Program: (n) chương trình; (v) lập trình Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra, thử nghiệm Team: (n) nhóm, đội Tool: (n) công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz