Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Chỉ Số Hiệu Suất Chính cho Quản Lý Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Turnaround time: (n) thời gian hoàn thành Notification: (n) thông báo Critical: (adj) quan trọng, cấp thiết Outage: (n) sự mất điện, sự gián đoạn (dịch vụ) Improvement: (n) sự cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Workshop Thiết Lập Brief Thiết Kế Với Khách Hàng Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Gói Tài Nguyên Icon và Hoạt Hình UI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Vấn Đề Sinh Sản Của Đàn Bò – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thảo Luận Về Bán Hàng Tư Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Consultative: (adj) mang tính tư vấn Framework: (n) khuôn khổ Trust: (n) sự tin tưởng Open questions: (n) câu hỏi mở Needs: (n) nhu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giúp Đỡ Lẫn Nhau Viết Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Introduction: (n) phần mở đầu Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Confident: (adj) tự tin Clear: (adj) rõ ràng Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: So Sánh Các Nhà Cung Cấp Đám Mây Cho Dịch Vụ Mới – Easy Level
Từ Vựng: Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây Workload: (n) khối lượng công việc Security: (n) bảo mật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Recommendation: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Trú Ẩn Và Sơ Tán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Các Chỉ Số Độ Chính Xác Của Mô Hình NLP – Medium Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Parameters: (n) tham số Algorithm: (n) thuật toán Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Triển Khai Mã Hóa Toàn Bộ Ổ Đĩa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz