Từ Vựng:
Introduction: (n) phần mở đầu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Confident: (adj) tự tin
Clear: (adj) rõ ràng
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Introduction: (n) phần mở đầu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Confident: (adj) tự tin
Clear: (adj) rõ ràng
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: