Từ Vựng:
Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây
Workload: (n) khối lượng công việc
Security: (n) bảo mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Recommendation: (n) khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây
Workload: (n) khối lượng công việc
Security: (n) bảo mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Recommendation: (n) khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: