Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lên Kế Hoạch Phát Hành Phim Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Upload: (v) tải lên Subtitle: (n) phụ đề Promotional: (adj) thuộc về quảng cáo, khuyến mãi Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Áp Dụng Căn Chỉnh Kiến Tạo Trong Giảng Dạy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Hỗ Trợ Khiếm Thị Tại Bảo Tàng – Medium Level
Từ Vựng: Visual: (adj) thuộc về thị giác Impairment: (n) sự suy giảm, sự tổn hại Accommodation: (n) chỗ ở, nơi lưu trú Audio: (adj) thuộc về âm thanh Exhibit: (v) trưng bày; (n) vật trưng bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Rà Soát Nghĩa Vụ Thuế Global Mobility – Advanced Level
Từ Vựng: Obligations: (n) nghĩa vụ Withholding: (n) việc khấu trừ Compliance: (n) sự tuân thủ Agreements: (n) các thỏa thuận Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn PostgreSQL Thay Vì MongoDB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Công Nhận Phòng Xét Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận ưu tiên sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Gói Tính Toán Kết Cấu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Gói Tính Toán Kết Cấu – Advanced Level
Từ Vựng: Load: (n) tải trọng Material: (n) vật liệu Safety factor: (n) hệ số an toàn Support: (n) điểm tựa; (v) chống đỡ Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz