Từ Vựng:
Obligations: (n) nghĩa vụ
Withholding: (n) việc khấu trừ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Agreements: (n) các thỏa thuận
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Obligations: (n) nghĩa vụ
Withholding: (n) việc khấu trừ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Agreements: (n) các thỏa thuận
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: