Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Xu Hướng Tỷ Lệ Nhấp Chuột Mô Phỏng Lừa Đảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cùng Xây Dựng Một Case Study Ấn Tượng – Advanced Level
Từ Vựng: Problem: (n) vấn đề Competitor: (n) đối thủ Campaign: (n) chiến dịch Feedback: (n) phản hồi Lesson: (n) bài học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tờ Khai Hải Quan Cho Hàng Hóa Nhập Khẩu Tạm Thời – Medium Level
Từ Vựng: Temporary: (adj) tạm thời Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào Shipment: (n) lô hàng; sự gửi hàng Invoice: (n) hóa đơn Duties: (n) thuế quan; nhiệm vụ, trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Sự Nhầm Lẫn Về Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tuân Thủ Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Kỳ Nghỉ Dưỡng Sức Khỏe – Medium Level
Từ Vựng: Retreat: (n) khu nghỉ dưỡng Mindfulness: (n) sự chú tâm Spa: (n) khu chăm sóc sức khỏe Yoga: (n) bộ môn yoga Instructor: (n) người hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quy Trình Làm Việc Nội Dung Cho Nhóm Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Khử Nhiễm Tủ An Toàn Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi báo cáo lỗi của khách hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch dòng sản phẩm theo mùa – Easy Level
Từ Vựng: Assortment: (n) sự phân loại hàng hóa Mix: (v) trộn lẫn; (n) sự pha trộn Fabric: (n) vải Casual: (adj) thông thường, không trang trọng Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz