Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp đề xuất ngân sách theo mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Dự Báo Tác Động Tài Chính cho Chương Trình Phúc Lợi Xã Hội Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Đặt Hàng Thiết Bị Khoa Học – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Bulk: (n) khối lượng lớn; (adj) số lượng lớn Accessories: (n) phụ kiện, thiết bị phụ trợ Purchase order: (n) đơn đặt hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Cân Bằng Khi Ngồi và Lập Kế Hoạch Khả Năng Chịu Đựng Khi Ngồi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Thông Tin Liên Cơ Quan trong Điều Phối Nhân Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giải Thích Từ Điển Dữ Liệu cho Kết Quả Xét Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Data dictionary: (n) từ điển dữ liệu Code: (n) mã; (v) mã hóa Unit: (n) đơn vị Admin: (n) quản trị viên Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Sẵn Sàng Trả Tiền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Pháp Lý Để Gia Nhập Thị Trường Nước Ngoài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling a Complaint About Not Being Heard – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Allowed: (adj) được phép Explain: (v) giải thích Fair: (adj) công bằng Promise: (v) hứa; (n) lời hứa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Device Collection and Data Migration Coordination – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz