Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Conflicts of Interest Analysis Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Mandate: (n) ủy quyền; (v) ủy nhiệm Compliance: (n) sự tuân thủ Bias: (n) thành kiến, thiên vị Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Client Expectations – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Theo Dõi Sử Dụng Nhãn Hiệu Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm, phương tiện xử lý Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Platform: (n) nền tảng Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hội Thảo Tái Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Redesign: (v) thiết kế lại Bottleneck: (n) điểm nghẽn Simulation: (n) mô phỏng Efficiency: (n) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Yêu Cầu An Ninh Mạng Cho Dữ Liệu Khách – Medium Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Authorized: (adj) được ủy quyền Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại Password: (n) mật khẩu Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quản Lý Bỏ Lỡ Deadline Sprint – Medium Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút Quality: (n) chất lượng Expectations: (n) kỳ vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khiếu Nại Về Chuyến Bay Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Ô Nhiễm Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tính Toán EBITDA Chuẩn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Nói Chuyện Về Việc Đi Làm Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Arrival: (n) sự đến nơi, sự đến (nguyên liệu, khách hàng) Late: (adj) muộn, trễ Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ Habit: (n) thói quen Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz