Từ Vựng:
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm, phương tiện xử lý
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Platform: (n) nền tảng
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm, phương tiện xử lý
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Platform: (n) nền tảng
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này: