Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Các Bất Thường Trong Dữ Liệu Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Anomaly: (n) điểm bất thường Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Software: (n) phần mềm Region: (n) vùng, khu vực Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Email Lừa Đảo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Test Prototype Và Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đánh Giá Công Tác Bảo Vệ Trẻ Em Của Trường Và Báo Cáo Quan Ngại – Advanced Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Designated: (adj) được chỉ định Concern: (n) mối quan tâm Assessment: (n) sự đánh giá Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, biên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Lợi Ích Di Sản Và Thiệt Hại Từ Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Khuếch Đại Phân Phối Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Hồ Sơ Xin Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Application: (n) đơn xin, hồ sơ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Innovative: (adj) mang tính đổi mới, sáng tạo Priority: (n) sự ưu tiên Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Điểm Dừng Nghỉ Cho Tour – Easy Level
Từ Vựng: Stop: (v) dừng lại; (n) điểm dừng Toilet: (n) nhà vệ sinh Comfortable: (adj) thoải mái Break: (n) giờ nghỉ Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Điều Tra Sự Biến Đổi Bất Thường Về Chi Số Sợi – Advanced Level
Từ Vựng: Variation: (n) sự biến đổi Inspect: (v) kiểm tra Tension: (n) lực căng Spinner: (n) người quay sợi Production: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Ảnh Chụp Màn Hình Và Ghi Hình Màn Hình Trong Hướng Dẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz