Từ Vựng:
Anomaly: (n) điểm bất thường
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Software: (n) phần mềm
Region: (n) vùng, khu vực
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anomaly: (n) điểm bất thường
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Software: (n) phần mềm
Region: (n) vùng, khu vực
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này: