Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Khuếch Đại Phân Phối Nội Dung – Easy Level

Amplification
(n) sự khuếch đại, sự mở rộng phạm vi tiếp cận
Owned
(adj) thuộc sở hữu; (v) sở hữu
Earned
(adj) đạt được, kiếm được
Paid
(adj) trả tiền, được trả công
Channels
(n) kênh (truyền thông, phân phối)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Amplification
Owned
Earned
Paid
Channels
(adj) thuộc sở hữu; (v) sở hữu
(adj) trả tiền, được trả công
(n) kênh (truyền thông, phân phối)
(n) sự khuếch đại, sự mở rộng phạm vi tiếp cận
(adj) đạt được, kiếm được

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Amplification” mean?
4. What does “Owned” mean?
5. What does “Earned” mean?
6. What does “Paid” mean?
7. What does “Channels” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: