1. Amplification
2. Owned
3. Earned
4. Paid
5. Channels
(n) sự khuếch đại, sự mở rộng phạm vi tiếp cận
(n) kênh (truyền thông, phân phối)
(adj) thuộc sở hữu; (v) sở hữu
(adj) trả tiền, được trả công
(adj) đạt được, kiếm được
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.