Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Theo Dõi Chi Phí Phát Sinh cho Thanh Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Disbursement: (n) khoản chi trả Billing: (n) việc lập hóa đơn Receipt: (n) biên nhận Expense: (n) chi phí Confirmation: (n) sự xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khoản Phạt Quy Định Và Kế Hoạch Khắc Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Performance Review: Story Metrics Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Giải Thích Đề Xuất Mạng Định Nghĩa bằng Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng Software: (n) phần mềm Security: (n) bảo mật Hardware: (n) phần cứng Integrate: (v) tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Presenting the IPO Pitchbook – Easy Level
Từ Vựng: Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư Technology: (n) công nghệ Investors: (n) nhà đầu tư Financial: (adj) thuộc về tài chính Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Understanding a Police Caution – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thách Thức Về Cam Kết Đa Dạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Báo Cáo Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Reduce: (v) giảm Energy: (n) năng lượng Emissions: (n) khí thải Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi Đáp Về Ngành Phát Triển Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Diễn Viên Diễn Xuất Tự Nhiên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz