Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Nhầm Mác Bê Tông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Nhầm Mác Bê Tông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về tác động của cải cách phúc lợi – Easy Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Stress: (n) căng thẳng; (v) gây áp lực Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận đầu tư cho quy trình phát triển sản phẩm mới (NPD) để tăng trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn giữa Hai Thực đơn Nếm thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thuyết Trình Báo Cáo Sai Lệch Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Variance: (n) phương sai Equipment: (n) thiết bị Saving: (n) sự tiết kiệm Revise: (v) sửa đổi, hiệu chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chuẩn Bị Cho Trẻ Em Trước Khi Lấy Máu – Advanced Level
Từ Vựng: Pinch: (v) véo; (n) cái véo Distraction: (n) sự phân tâm Needle: (n) cây kim Secure: (v) cố định, giữ chắc Procedure: (n) quy trình, thủ tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cho Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Fatigue: (n) mỏi, sự mệt mỏi (vật liệu) Simulation: (n) mô phỏng Variability: (n) sự biến đổi, tính biến thiên Validated: (adj) đã được xác nhận, đã được kiểm chứng Scenario: (n) kịch bản, tình huống giả định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp về Kế Hoạch Xử Lý Khủng Hoảng Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp về Kế Hoạch Xử Lý Khủng Hoảng Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Crisis: (n) khủng hoảng Response: (n) phản hồi; (v) phản ứng Apology: (n) lời xin lỗi Reaction: (n) phản ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz