Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây áp lực
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây áp lực
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: