Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Reduce: (v) giảm
Energy: (n) năng lượng
Emissions: (n) khí thải
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Reduce: (v) giảm
Energy: (n) năng lượng
Emissions: (n) khí thải
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này: