Từ Vựng:
Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư
Technology: (n) công nghệ
Investors: (n) nhà đầu tư
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư
Technology: (n) công nghệ
Investors: (n) nhà đầu tư
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: