Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xem Xét Kết Quả Kiểm Toán SHTT – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Condition: (n) điều kiện Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Kiểm Tra Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Phối Hợp Đội Nhóm Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Cơ Hội Thị Trường Cho Sản Phẩm Hóa Chất Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Nhà Máy Cho Nhóm Phát Triển Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thuyết Trình Sáng Kiến Bền Vững Trong Bếp – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ Reusable: (adj) có thể tái sử dụng Energy: (n) năng lượng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bán Sản Phẩm Tại Một Quốc Gia Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tặng Quà Khi Thăm Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Gift: (n) quà tặng Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Expensive: (adj) đắt tiền Thoughtful: (adj) chu đáo, ân cần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Về Chứng Nhận Công Trình Xanh – Easy Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Pollution: (n) ô nhiễm Certification: (n) chứng nhận Materials: (n) vật liệu Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Phương Pháp Lấy Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz