Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Pollution: (n) ô nhiễm
Certification: (n) chứng nhận
Materials: (n) vật liệu
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Pollution: (n) ô nhiễm
Certification: (n) chứng nhận
Materials: (n) vật liệu
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này: