Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Ủy Ban OECD về Chỉ Số Chính Sách Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trị Liệu Bằng Tay cho Đau Khớp Mặt Cổ – Easy Level
Từ Vựng: Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công Therapy: (n) liệu pháp Joint: (n) khớp Pressure: (n) áp lực Stretch: (v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Dữ Liệu Giám Sát An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Signal: (n) tín hiệu; (v) báo hiệu Headache: (n) đau đầu Dizziness: (n) chóng mặt Recommend: (v) khuyến nghị, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đơn Giản Hóa Yêu Cầu Sản Phẩm cho Tính Khả Thi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Booking a Vehicle for Oversized Load – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Thông Báo Về Quyền Riêng Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Negotiating Access with a Whistleblower – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up Dual Monitors for the Team Leader – Easy Level
Từ Vựng: Dual: (adj) kép, hai Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Configure: (v) cấu hình Extended display: (n) màn hình mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Low-Carbon Material Selection Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Khung Đo Lường OD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz