Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chọn Máy Biến Áp Phù Hợp Cho Tòa Nhà Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bố Cục Bếp Để Cải Thiện Luồng Công Việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lo Ngại Về Âm Thanh Động Cơ Bất Thường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Tiêu Chí Lựa Chọn Về Mặt Phương Pháp Luận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược Social Commerce – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Tiền Sử Xã Hội Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Social history: (n) tiền sử xã hội Tobacco: (n) thuốc lá Alcohol: (n) rượu Substances: (n) chất (gây nghiện hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe) Honest: (adj) trung thực, thành thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Quyền Lãnh Sự Và Sự Hỗ Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Embassy: (n) đại sứ quán Detained: (adj) bị tạm giữ Legal: (adj) hợp pháp Translator: (n) phiên dịch viên Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Chiến Lược Đa Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Multi-cloud: (n) đa đám mây Reliability: (n) độ tin cậy Provider: (n) nhà cung cấp Strategy: (n) chiến lược Tools: (n) công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Giới Hạn NHS Và Các Lựa Chọn Thẩm Mỹ Tư Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Cố Vấn Cho Một Nhà Phân Tích Dữ Liệu Cấp Thấp – Medium Level
Từ Vựng: Regression: (n) hồi quy Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Metric: (n) chỉ số đo lường Accuracy: (n) độ chính xác Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz