Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chính Sách Phân Loại Và Mã Hóa Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đưa Ra Phản Hồi Trên Trường Quay Mà Không Gây Gián Đoạn – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Disrupt: (v) làm gián đoạn Urgent: (adj) khẩn cấp Polite: (adj) lịch sự Focus: (v) tập trung; (n) tiêu điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Quyết Định Phân Loại Và Đặt Nhãn – Medium Level
Từ Vựng: Taxonomy: (n) phân loại Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn Category: (n) danh mục Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Bản Đồ Tích Hợp Ngang Trong Các Học Phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Dự Án Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Kiểm Toán Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kể Chuyện Cười Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Hệ Thống Nhuộm Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Bio-based: (adj) dựa trên sinh học Dye: (n) thuốc nhuộm; (v) nhuộm Pollution: (n) ô nhiễm Sustainable: (adj) bền vững Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tư Vấn Về Mức Độ Chi Tiết Của Release Notes – Easy Level
Từ Vựng: Release notes: (n) ghi chú phát hành Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Summary: (n) bản tóm tắt Link: (n) liên kết; (v) liên kết Informative: (adj) mang tính cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phát Hành Kết Quả Sau Chậm Trễ Kiểm Soát Chất Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Release: (v) giải phóng, phát hành; (n) sự phát hành, sự thải ra Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Notify: (v) thông báo Ward: (n) phòng bệnh viện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz