Từ Vựng:
Release notes: (n) ghi chú phát hành
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Summary: (n) bản tóm tắt
Link: (n) liên kết; (v) liên kết
Informative: (adj) mang tính cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Release notes: (n) ghi chú phát hành
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Summary: (n) bản tóm tắt
Link: (n) liên kết; (v) liên kết
Informative: (adj) mang tính cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: