Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Vấn Đề Điều Phối Tài Xế Trong Chương Trình Tour – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ Traffic: (n) giao thông Meeting point: (n) điểm gặp gỡ Communication: (n) sự giao tiếp Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Vòng Đời Sợi Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Đối Chiếu Thuế Suất Hiệu Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Kiến Trúc Zero-Trust – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Perimeter: (n) chu vi, ranh giới bảo mật Verify: (v) xác minh, kiểm tra Identity: (n) danh tính Monitoring: (n) giám sát hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đàm phán sau khi giá tăng – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải Rate: (n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá Negotiate: (v) đàm phán Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xử Lý Chậm Trễ Do Giao Thép Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Critical: (adj) quan trọng, then chốt Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Hoàn nguyên triển khai vì vấn đề hiệu suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác động của chương trình khuyến mãi đối thủ đối với doanh số của mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Giao việc cho Sự kiện Tiệc riêng của Doanh nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Menu: (n) thực đơn Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Service: (n) dịch vụ Team: (n) đội ngũ, nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Quan Hệ với Chính Trị Gia Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Transparency: (n) sự minh bạch Strategy: (n) chiến lược Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng Professionalism: (n) tính chuyên nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz