Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Traffic: (n) giao thông
Meeting point: (n) điểm gặp gỡ
Communication: (n) sự giao tiếp
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Traffic: (n) giao thông
Meeting point: (n) điểm gặp gỡ
Communication: (n) sự giao tiếp
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: